Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Euro hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Euro cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = EUR
Cập nhật
1
STD
=
0.00004002
EUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = €0.00004002 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = Db24,987.19 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
€0.00003994
Hiện tại
€0.00004002
Cao nhất
€0.00004038
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004002 EUR
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 EUR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 EUR
0.00%
30 ngày qua
+0.000001 EUR
+2.90%
1 năm qua
+0.000002 EUR
+4.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.00003727 Hôm nay
0.00004002 Cao nhất
0.00004038
0.00003727 Hôm nay
0.00004002 Cao nhất
0.00004038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00004289 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00004289 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00004028
–
0.00004591
EUR
Năm biến động
-1.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00004092 EUR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00003897
–
0.00004289
EUR
STD giảm giá
-0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00004148 EUR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00004006
–
0.00004336
EUR
STD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003977 EUR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00003782
–
0.0000438
EUR
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003942 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003727
–
0.00004038
EUR
STD tăng giá
+4.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.