Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Fiji cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = FJD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Đô la Fiji 0.00010163 FJD
+0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00010099 Hiện tại $0.00010163 Cao nhất $0.00010163
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010163 FJD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000001 FJD
+0.84%
7 ngày qua
+0.000001 FJD
+0.61%
30 ngày qua
+0.000002 FJD
+2.40%
1 năm qua
-0.000000 FJD
-0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00009795
Hôm nay
0.00010163
Cao nhất
0.00010323
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0001022 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00009875 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009287 – 0.00010256 FJD
STD giảm giá -3.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00009872 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009408 – 0.00010351 FJD
STD tăng giá +1.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00010098 FJD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00009797 – 0.00010442 FJD
STD tăng giá +6.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0001022 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00010012 – 0.00010573 FJD
Năm ổn định -2.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00010044 FJD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00009795 – 0.00010238 FJD
Năm ổn định -0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.