Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kuna Croatia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = HRK
Cập nhật
1
STD
=
0.00030167
HRK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = kn0.00030167 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = Db3,314.9 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.00030099
Hiện tại
kn0.00030167
Cao nhất
kn0.00030404
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00030167 HRK
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 HRK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 HRK
0.00%
30 ngày qua
+0.000009 HRK
+2.95%
1 năm qua
+0.000013 HRK
+4.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00028086 Hôm nay
0.00030167 Cao nhất
0.00030404
0.00028086 Hôm nay
0.00030167 Cao nhất
0.00030404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00032315 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00032315 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00030472
–
0.00034589
HRK
Năm biến động
-1.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00030846 HRK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00029371
–
0.0003231
HRK
STD giảm giá
-0.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00031262 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00030211
–
0.00032666
HRK
STD tăng giá
+6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00029971 HRK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00028497
–
0.00033009
HRK
Năm biến động
-11.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00029707 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00028086
–
0.00030404
HRK
STD tăng giá
+4.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.