Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Forint Hungary cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = HUF
Cập nhật
1
STD
=
0.01456034
HUF
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = Ft0.01456034 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = Db68.67973624 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Ft0.01453177
Hiện tại
Ft0.01456034
Cao nhất
Ft0.01470251
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang HUF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01456034 HUF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000009 HUF
-0.06%
7 ngày qua
-0.000094 HUF
-0.64%
30 ngày qua
+0.000335 HUF
+2.36%
1 năm qua
-0.000398 HUF
-2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.01347243 Hôm nay
0.01456034 Cao nhất
0.0154417
0.01347243 Hôm nay
0.01456034 Cao nhất
0.0154417
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.12%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang HUF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01678796 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01678796 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01448752
–
0.01956689
HUF
Năm biến động
+6.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01562581 HUF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01457282
–
0.01676369
HUF
Năm biến động
-4.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01640738 HUF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.01546996
–
0.01795995
HUF
Năm biến động
+14.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01583379 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.01464335
–
0.01810805
HUF
Năm biến động
-17.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01448376 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01347243
–
0.0154417
HUF
Năm biến động
-0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.