Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Yên Nhật cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = JPY
Cập nhật
1
STD
=
0.00708818
JPY
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = ¥0.00708818 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Db141.08000642 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.00707576
Hiện tại
¥0.00708818
Cao nhất
¥0.00713334
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00708818 JPY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000013 JPY
-0.19%
7 ngày qua
-0.000008 JPY
-0.12%
30 ngày qua
+0.000127 JPY
+1.82%
1 năm qua
+0.000345 JPY
+5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.00674354 Hôm nay
0.00708818 Cao nhất
0.00735376
0.00674354 Hôm nay
0.00708818 Cao nhất
0.00735376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00709985 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00592226 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00536239
–
0.00651884
JPY
Năm biến động
+5.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00622435 JPY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00559852
–
0.00680754
JPY
Năm biến động
+10.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00679774 JPY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.00631417
–
0.00725263
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00671598 JPY
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00631632
–
0.0071047
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00709985 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00683533
–
0.00735376
JPY
Năm ổn định
+0.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.