Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Comoros cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = KMF
Cập nhật
1
STD
=
0.01983682
KMF
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = CF0.01983682 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = Db50.4113121 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF0.01974708
Hiện tại
CF0.01983682
Cao nhất
CF0.01983682
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01983682 KMF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.00009 KMF
+0.45%
7 ngày qua
+0.00009 KMF
+0.45%
30 ngày qua
+0.000673 KMF
+3.51%
1 năm qua
+0.000853 KMF
+4.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01849042 Hôm nay
0.01983682 Cao nhất
0.01983682
0.01849042 Hôm nay
0.01983682 Cao nhất
0.01983682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02107895 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02107895 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01991983
–
0.02259162
KMF
Năm biến động
-1.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02016626 KMF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.01916994
–
0.0211316
KMF
STD giảm giá
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02042745 KMF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01977909
–
0.02132933
KMF
STD tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01960248 KMF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01862506
–
0.02162977
KMF
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01941456 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01849042
–
0.01983682
KMF
STD tăng giá
+5.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.