Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = KRW

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Won Hàn Quốc 0.06032458 KRW
+0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₩0.06012343 Hiện tại ₩0.06032458 Cao nhất ₩0.06065793
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06032458 KRW
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000355 KRW
+0.59%
7 ngày qua
+0.00028 KRW
+0.47%
30 ngày qua
-0.000852 KRW
-1.39%
1 năm qua
-0.003257 KRW
-5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05975045
Hôm nay
0.06032458
Cao nhất
0.06998773
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.72%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.06380043 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05823737 KRW
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.05366452 – 0.063306 KRW
Năm biến động -1.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05780947 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05349973 – 0.06103741 KRW
Năm biến động +5.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06118964 KRW
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.05809854 – 0.06634717 KRW
Năm biến động +14.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06380043 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06059339 – 0.06673916 KRW
STD giảm giá -2.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06244411 KRW
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.05975045 – 0.06998773 KRW
Năm biến động -6.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.