Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = MKD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Denar Macedonia 0.00246616 MKD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.00246616 Hiện tại ден0.00246616 Cao nhất ден0.00247733
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00246616 MKD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.01%
7 ngày qua
-0.000002 MKD
-0.06%
30 ngày qua
+0.000074 MKD
+3.09%
1 năm qua
+0.000101 MKD
+4.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00229794
Hôm nay
0.00246616
Cao nhất
0.00247733
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00264166 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00264166 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00248116 – 0.0028148 MKD
Năm biến động -1.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0025211 MKD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00239974 – 0.0026379 MKD
Năm ổn định -1.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00255349 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00246391 – 0.00266429 MKD
STD tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00244782 MKD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00233411 – 0.00270333 MKD
Năm biến động -11.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00242736 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00229794 – 0.00247733 MKD
STD tăng giá +4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.