Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = MNT

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Tugrik Mông Cổ 0.16152196 MNT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮0.16152196 Hiện tại ₮0.16152196 Cao nhất ₮0.16152196
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16152196 MNT
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
+0.000099 MNT
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.15977165
Hôm nay
0.16152196
Cao nhất
0.16152196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 11
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.16110473 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14080766 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1330123 – 0.14927124 MNT
Năm biến động +10.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15326472 MNT
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.14927124 – 0.15483489 MNT
STD tăng giá +3.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15379554 MNT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.15250114 – 0.15483489 MNT
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15634939 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.15250114 – 0.1614681 MNT
STD tăng giá +5.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16110473 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15977165 – 0.16152196 MNT
Năm ổn định +0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.