Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = PLN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Zloty Ba Lan 0.00017494 PLN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.0001746 Hiện tại zł0.00017494 Cao nhất zł0.00017647
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00017494 PLN
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 PLN
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 PLN
-0.23%
30 ngày qua
+0.000006 PLN
+3.60%
1 năm qua
+0.000012 PLN
+7.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00015648
Hôm nay
0.00017494
Cao nhất
0.00017647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.000201 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.000201 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00018473 – 0.00021999 PLN
Năm biến động +0.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00018582 PLN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00017302 – 0.00019846 PLN
Năm biến động -8.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0001787 PLN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00017067 – 0.00020678 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00016863 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016055 – 0.00018687 PLN
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00017095 PLN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00015648 – 0.00017647 PLN
Năm biến động +8.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.