Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Romania cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = RON

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Leu Romania 0.00021356 RON
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.00021311 Hiện tại lei0.00021356 Cao nhất lei0.0002157
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00021356 RON
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000000 RON
-0.06%
7 ngày qua
-0.000001 RON
-0.42%
30 ngày qua
+0.000009 RON
+4.41%
1 năm qua
+0.000018 RON
+9.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00018993
Hôm nay
0.00021356
Cao nhất
0.0002157
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00021146 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00021146 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00019916 – 0.00022704 RON
Năm biến động -1.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00020253 RON
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0001925 – 0.00021335 RON
STD giảm giá -0.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00020639 RON
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00019954 – 0.00021572 RON
STD tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00020047 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00019149 – 0.00021799 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00020775 RON
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00018993 – 0.0002157 RON
Năm biến động +9.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.