Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = SHP
Cập nhật
1
STD
=
0.00003386
SHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = £0.00003386 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = Db29,532.42 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00003384
Hiện tại
£0.00003386
Cao nhất
£0.00003413
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003386 SHP
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 SHP
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 SHP
-0.33%
30 ngày qua
+0.000001 SHP
+1.67%
1 năm qua
0.000000 SHP
1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.00003241 Hôm nay
0.00003386 Cao nhất
0.00003445
0.00003241 Hôm nay
0.00003386 Cao nhất
0.00003445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 11
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00003658 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003658 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003425
–
0.00004114
SHP
Năm biến động
+3.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003561 SHP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00003337
–
0.00003717
SHP
STD giảm giá
-2.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00003512 SHP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00003344
–
0.00003634
SHP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003406 SHP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00003266
–
0.00003686
SHP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0000337 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003241
–
0.00003413
SHP
Năm ổn định
+1.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.