Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = TZS

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Shilling Tanzania 0.11848414 TZS
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TSh0.11803369 Hiện tại TSh0.11848414 Cao nhất TSh0.11870688
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11848414 TZS
2026-10-15
24 giờ qua
+0.00045 TZS
+0.38%
7 ngày qua
-0.000447 TZS
-0.38%
30 ngày qua
-0.000251 TZS
-0.21%
1 năm qua
+0.008354 TZS
+7.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10860882
Hôm nay
0.11848414
Cao nhất
0.11947144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
+4.24%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11777288 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1050033 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09857006 – 0.11219724 TZS
Năm biến động -6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10727684 TZS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.10109159 – 0.11317874 TZS
STD tăng giá +10.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11735397 TZS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.10554377 – 0.12277368 TZS
Năm biến động -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11491858 TZS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.10860882 – 0.12121516 TZS
STD tăng giá +1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11777288 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1108528 – 0.11947144 TZS
STD tăng giá +6.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.