Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Uganda cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = UGX

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Shilling Uganda 0.1805419 UGX
-2.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất USh0.1805419 Hiện tại USh0.1805419 Cao nhất USh0.18546253
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang UGX.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1805419 UGX
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004921 UGX
-2.65%
7 ngày qua
-0.002205 UGX
-1.21%
30 ngày qua
+0.004267 UGX
+2.42%
1 năm qua
+0.02482 UGX
+15.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.15519164
Hôm nay
0.1805419
Cao nhất
0.18577565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.35%
Tháng 11
+0.68%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
-2.95%
Tháng 6
+2.13%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
+3.89%
Tháng 9
+2.58%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang UGX.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17498826 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1664575 UGX
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.15943142 – 0.17580419 UGX
STD giảm giá -2.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16486022 UGX
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.15935769 – 0.17133939 UGX
STD tăng giá +4.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16857439 UGX
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.1633616 – 0.17730127 UGX
STD giảm giá -2.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16164174 UGX
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15315799 – 0.16783217 UGX
Năm ổn định -1.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17498826 UGX
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15519164 – 0.18577565 UGX
Năm biến động +11.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.