Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = VND
Cập nhật
1
STD
=
1.16118183
VND
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = ₫1.16118183 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = Db0.86119157 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫1.16088018
Hiện tại
₫1.16118183
Cao nhất
₫1.16224901
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16118183 VND
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001052 VND
-0.09%
7 ngày qua
-0.004827 VND
-0.41%
30 ngày qua
-0.00407 VND
-0.35%
1 năm qua
-0.020795 VND
-1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
1.15938209 Hôm nay
1.16118183 Cao nhất
1.18400418
1.15938209 Hôm nay
1.16118183 Cao nhất
1.18400418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.16934794 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.05610904 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98919884
–
1.10596067
VND
STD giảm giá
-3.72%
2023
Tỷ giá trung bình
1.05544944 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02655928
–
1.10432278
VND
STD tăng giá
+5.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.12454874 VND
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.08918053
–
1.14381359
VND
STD tăng giá
+5.01%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16712946 VND
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.12558231
–
1.18635284
VND
STD tăng giá
+3.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.16934794 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.15938209
–
1.18367906
VND
Năm ổn định
-1.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.