Tỷ giá Colón El Salvador sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Pula Botswana cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = BWP

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Pula Botswana 1.57124629 BWP
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P1.56985908 Hiện tại P1.57124629 Cao nhất P1.57124629
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.57124629 BWP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001169 BWP
+0.07%
7 ngày qua
-0.008636 BWP
-0.55%
30 ngày qua
+0.024398 BWP
+1.58%
1 năm qua
+0.044777 BWP
+2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.49033868
Hôm nay
1.57124629
Cao nhất
1.64206117
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.94%
Tháng 11
-1.83%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+4.81%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.56243358 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.41387289 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3053297 – 1.54858012 BWP
Năm biến động +8.80%
2023
Tỷ giá trung bình 1.52705588 BWP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.44840931 – 1.58735325 BWP
SVC tăng giá +5.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.54977863 BWP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.48820346 – 1.62345996 BWP
SVC tăng giá +4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 1.55565973 BWP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.50053514 – 1.64444649 BWP
SVC giảm giá -5.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.56243358 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.49033868 – 1.63510151 BWP
SVC tăng giá +4.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.