Tỷ giá Bảng Syria sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = STD

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Dobra São Tomé và Príncipe 1.71372097 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db1.71372097 Hiện tại Db1.71372097 Cao nhất Db1.71372097
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71372097 STD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
0.000000 STD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.71372097
Hôm nay
1.71372097
Cao nhất
1.71372097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 8.9912456 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.8253389 STD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
8.23816633 – 9.41612637 STD
Năm biến động +7.83%
2023
Tỷ giá trung bình 8.9912456 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.86827222 – 9.08406686 STD
Năm ổn định -2.38%
2024
Tỷ giá trung bình 8.65324472 STD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.71372097 – 8.86827222 STD
Năm biến động -80.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.71372097 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.71372097 – 1.71372097 STD
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.71372097 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.71372097 – 1.71372097 STD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.