Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Philipin cho thấy 1 Lilangeni Swaziland đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SZL = PHP

Cập nhật
Lilangeni Swaziland 1 SZL = Peso Philipin 3.82764162 PHP
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱3.81578674 Hiện tại ₱3.82764162 Cao nhất ₱3.83356216
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SZL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SZL/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SZL sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.82764162 PHP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.013782 PHP
+0.36%
7 ngày qua
+0.050114 PHP
+1.33%
30 ngày qua
-0.034672 PHP
-0.90%
1 năm qua
+0.476433 PHP
+14.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.32333718
Hôm nay
3.82764162
Cao nhất
3.92398726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 11
+4.01%
Tháng 12
+3.56%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
+3.95%
Tháng 4
+2.95%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
+4.12%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SZL/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SZL sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.75598921 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SZL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.33530181 PHP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
3.13959847 – 3.58923272 PHP
Năm biến động +2.37%
2023
Tỷ giá trung bình 3.01767717 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.83649794 – 3.3131833 PHP
Năm biến động -8.77%
2024
Tỷ giá trung bình 3.13084812 PHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.90606292 – 3.3523383 PHP
Năm biến động +3.15%
2025
Tỷ giá trung bình 3.2202505 PHP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.89986594 – 3.55551578 PHP
Năm biến động +15.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.75598921 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.51455627 – 3.92398726 PHP
SZL tăng giá +7.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.