Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MUR

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rupee Mauritius 1.41050883 MUR
-0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.41033471 Hiện tại ₨1.41050883 Cao nhất ₨1.41984832
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.41050883 MUR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.012229 MUR
-0.86%
7 ngày qua
+0.001931 MUR
+0.14%
30 ngày qua
+0.001497 MUR
+0.11%
1 năm qua
+0.021073 MUR
+1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.37222716
Hôm nay
1.41050883
Cao nhất
1.5114899
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.80%
Tháng 11
+1.90%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
+4.21%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.42855678 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.26508096 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.14943369 – 1.36423576 MUR
Năm biến động -3.11%
2023
Tỷ giá trung bình 1.29805206 MUR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.1953733 – 1.37803482 MUR
Năm biến động +0.98%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31160062 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.18285733 – 1.42015893 MUR
Năm biến động +6.05%
2025
Tỷ giá trung bình 1.39415236 MUR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.29263402 – 1.48218299 MUR
Năm biến động +7.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.42855678 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.39501948 – 1.5114899 MUR
THB giảm giá -4.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.