Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Serbia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = RSD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Dinar Serbia 3.1248228 RSD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.3.1169265 Hiện tại Дин.3.1248228 Cao nhất Дин.3.1344715
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.1248228 RSD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.002423 RSD
+0.08%
7 ngày qua
+0.006685 RSD
+0.21%
30 ngày qua
+0.06919 RSD
+2.26%
1 năm qua
+0.04492 RSD
+1.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.03673407
Hôm nay
3.1248228
Cao nhất
3.23040604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-2.32%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.18877152 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.18877152 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.07922722 – 3.2965403 RSD
Năm ổn định +1.74%
2023
Tỷ giá trung bình 3.11928112 RSD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.99244925 – 3.31189503 RSD
THB giảm giá -2.68%
2024
Tỷ giá trung bình 3.07302368 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.93294472 – 3.30202879 RSD
Năm biến động +6.64%
2025
Tỷ giá trung bình 3.16006597 RSD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
3.03251361 – 3.35640415 RSD
THB giảm giá -3.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.11169136 RSD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.03673407 – 3.23040604 RSD
Năm ổn định -1.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.