Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rúp Belarus cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BYN
Cập nhật
1
TJS
=
0.32739012
BYN
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = Br0.32739012 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = SM3.0544599 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.32738565
Hiện tại
Br0.32739012
Cao nhất
Br0.32739012
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32739012 BYN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001131 BYN
+0.35%
7 ngày qua
-0.00488 BYN
-1.47%
30 ngày qua
-0.001772 BYN
-0.54%
1 năm qua
-0.042844 BYN
-11.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.29357228 Hôm nay
0.32739012 Cao nhất
0.37149976
0.29357228 Hôm nay
0.32739012 Cao nhất
0.37149976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-15.32%
Tháng 11
+1.02%
Tháng 12
-3.35%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
-3.26%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
+5.81%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+5.49%
Tháng 8
-2.43%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.33000599 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26040495 BYN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.2262824
–
0.34810049
BYN
Năm biến động
+9.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25062386 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22841007
–
0.3026236
BYN
Năm biến động
+21.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30351479 BYN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.29114074
–
0.3107489
BYN
Năm ổn định
-0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33000599 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29900321
–
0.37149976
BYN
Năm biến động
+5.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32166813 BYN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.29357228
–
0.33489835
BYN
Năm biến động
+2.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.