Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Congo cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = CDF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc Congo 250.40620281 CDF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC250.40620281 Hiện tại FC250.40620281 Cao nhất FC250.61673392
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
250.40620281 CDF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.007626 CDF
7 ngày qua
-0.033916 CDF
-0.01%
30 ngày qua
-0.033003 CDF
-0.01%
1 năm qua
+5.398403 CDF
+2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
224.03420939
Hôm nay
250.40620281
Cao nhất
252.10406625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.52%
Tháng 11
+1.42%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-7.02%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 273.27429172 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 185.59562206 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
125.16452399 – 208.57611243 CDF
Năm biến động +12.37%
2023
Tỷ giá trung bình 216.1026028 CDF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
186.86355598 – 256.26674545 CDF
Năm biến động +24.48%
2024
Tỷ giá trung bình 261.1596331 CDF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
243.77395812 – 272.01788449 CDF
TJS tăng giá +5.07%
2025
Tỷ giá trung bình 273.27429172 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
230.22052548 – 312.80090893 CDF
Năm biến động -5.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 248.5236921 CDF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
224.03420939 – 252.10406625 CDF
Năm biến động +1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.