Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Króna Iceland cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = ISK

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Króna Iceland 13.1875404 ISK
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr13.16260506 Hiện tại kr13.1875404 Cao nhất kr13.29108594
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.1875404 ISK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.002955 ISK
+0.02%
7 ngày qua
-0.070262 ISK
-0.53%
30 ngày qua
+0.0469 ISK
+0.36%
1 năm qua
+0.032163 ISK
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.76568285
Hôm nay
13.1875404
Cao nhất
13.95388697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.13%
Tháng 11
-1.70%
Tháng 12
-3.38%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
+1.87%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
-2.14%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.22243657 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.47464538 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.81155946 – 14.81171213 ISK
Năm biến động +20.89%
2023
Tỷ giá trung bình 12.77240046 ISK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
11.86488262 – 14.4585287 ISK
Năm biến động -10.74%
2024
Tỷ giá trung bình 12.79560006 ISK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
12.33948575 – 13.15176362 ISK
TJS tăng giá +3.02%
2025
Tỷ giá trung bình 12.87770529 ISK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
11.73116697 – 13.95388697 ISK
Năm biến động +6.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.22243657 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.76568285 – 13.69301842 ISK
Năm ổn định -2.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.