Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MUR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rupee Mauritius 5.12800642 MUR
-1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨5.12800642 Hiện tại ₨5.12800642 Cao nhất ₨5.16161448
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.12800642 MUR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.052505 MUR
-1.01%
7 ngày qua
-0.009012 MUR
-0.18%
30 ngày qua
+0.040726 MUR
+0.80%
1 năm qua
+0.217419 MUR
+4.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.77287132
Hôm nay
5.12800642
Cao nhất
5.27949614
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-2.77%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
+2.43%
Tháng 4
+2.37%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.11264718 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.06905085 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.40057994 – 4.68180113 MUR
Năm biến động +11.74%
2023
Tỷ giá trung bình 4.17685346 MUR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
4.00339349 – 4.69967125 MUR
Năm biến động -6.58%
2024
Tỷ giá trung bình 4.28420806 MUR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.86296975 – 4.46096872 MUR
Năm biến động +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 4.60893945 MUR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.02223934 – 5.03242139 MUR
Năm biến động +16.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.11264718 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.77287132 – 5.27949614 MUR
TJS tăng giá +2.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.