Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Romania cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = RON
Cập nhật
1
TJS
=
0.51587958
RON
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = lei0.51587958 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = SM1.93843687 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.51479544
Hiện tại
lei0.51587958
Cao nhất
lei0.52087098
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51587958 RON
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000783 RON
-0.15%
7 ngày qua
-0.002224 RON
-0.43%
30 ngày qua
+0.021609 RON
+4.37%
1 năm qua
+0.043355 RON
+9.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.45366762 Hôm nay
0.51587958 Cao nhất
0.52087098
0.45366762 Hôm nay
0.51587958 Cao nhất
0.52087098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
+3.03%
Tháng 5
+1.64%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+2.80%
Tháng 9
+2.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.49998466 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43197361 RON
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.34188948
–
0.52158699
RON
Năm biến động
+17.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42362949 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40186556
–
0.46608233
RON
Năm biến động
-9.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42650955 RON
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.41012452
–
0.44888314
RON
TJS tăng giá
+7.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44885038 RON
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.40255082
–
0.48065866
RON
Năm biến động
+6.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49998466 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45366762
–
0.52087098
RON
Năm biến động
+9.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.