Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = SLE

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Leone Sierra Leone (1964—2022) 2.67566999 SLE
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le2.67360641 Hiện tại Le2.67566999 Cao nhất Le2.67566999
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67566999 SLE
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001398 SLE
-0.05%
7 ngày qua
+0.000907 SLE
+0.03%
30 ngày qua
+0.002207 SLE
+0.08%
1 năm qua
+0.163883 SLE
+6.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.39712649
Hôm nay
2.67566999
Cao nhất
2.68412004
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 11
+4.67%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-6.92%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang SLE.

451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.6517857 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 2.50208449 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.38927495 – 2.62930485 SLE
TJS tăng giá +8.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.6517857 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.39712649 – 2.68412004 SLE
TJS tăng giá +2.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.