Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Fiji cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = FJD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Đô la Fiji 0.64517094 FJD
+0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.6438 Hiện tại $0.64517094 Cao nhất $0.64701429
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64517094 FJD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.003828 FJD
+0.60%
7 ngày qua
+0.003917 FJD
+0.61%
30 ngày qua
+0.013314 FJD
+2.11%
1 năm qua
-0.004643 FJD
-0.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.62179487
Hôm nay
0.64517094
Cao nhất
0.65654286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.47%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.64960902 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62449178 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56908939 – 0.66571795 FJD
Năm biến động +4.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.63619982 FJD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.61323362 – 0.65895714 FJD
Năm ổn định -1.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64205851 FJD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.62274929 – 0.67306548 FJD
TMT tăng giá +6.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64960902 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63554131 – 0.67116809 FJD
Năm ổn định -2.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63858243 FJD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.62179487 – 0.65174286 FJD
Năm ổn định -0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.