Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MUR

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rupee Mauritius 13.47578433 MUR
-0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨13.47578433 Hiện tại ₨13.47578433 Cao nhất ₨13.60285743
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.47578433 MUR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.127073 MUR
-0.93%
7 ngày qua
-0.048432 MUR
-0.36%
30 ngày qua
+0.07407 MUR
+0.55%
1 năm qua
+0.561499 MUR
+4.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
12.82905983
Hôm nay
13.47578433
Cao nhất
13.87428657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.50911982 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.62212589 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.591513 – 13.21786524 MUR
Năm biến động +1.10%
2023
Tỷ giá trung bình 12.86877875 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
12.40824302 – 13.68619586 MUR
TMT tăng giá +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 13.18027637 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
12.04273447 – 13.9345244 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 13.05893427 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
12.45584046 – 13.54700912 MUR
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.50911982 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.88285714 – 13.87428657 MUR
Năm ổn định +2.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.