Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = RON

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Leu Romania 1.35566952 RON
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei1.35367521 Hiện tại lei1.35566952 Cao nhất lei1.3732
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.35566952 RON
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004673 RON
-0.34%
7 ngày qua
-0.005755 RON
-0.42%
30 ngày qua
+0.053584 RON
+4.12%
1 năm qua
+0.112984 RON
+9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.20911429
Hôm nay
1.35566952
Cao nhất
1.3732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 11
-1.27%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+2.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.33774578 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.33774578 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.16397878 – 1.46945897 RON
Năm biến động +6.47%
2023
Tỷ giá trung bình 1.30519348 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.25534943 – 1.35648571 RON
TMT giảm giá -3.09%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31231803 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.26831909 – 1.36943191 RON
TMT tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.27419683 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21558405 – 1.38777143 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.32084799 RON
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.20911429 – 1.3732 RON
Năm biến động +9.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.