Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = USD
Cập nhật
1
TMT
=
0.28490028
USD
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = $0.28490028 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = T3.51 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.28490028
Hiện tại
$0.28490028
Cao nhất
$0.28571429
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28490028 USD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000814 USD
-0.28%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
-0.000814 USD
-0.28%
1 năm qua
-0.000814 USD
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.28490028 Hôm nay
0.28490028 Cao nhất
0.28909337
0.28490028 Hôm nay
0.28490028 Cao nhất
0.28909337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.28536304 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28529726 USD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.26525199
–
0.28818444
USD
Năm ổn định
+0.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28533522 USD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.2849002
–
0.29791457
USD
Năm ổn định
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28536304 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28169014
–
0.29761905
USD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.28525868 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28490028
–
0.28571429
USD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28533629 USD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.28490028
–
0.28909337
USD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.