Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Barbados cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BBD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Barbados 0.66632307 BBD
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.66632307 Hiện tại $0.66632307 Cao nhất $0.66953966
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66632307 BBD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.002956 BBD
-0.44%
7 ngày qua
-0.00001 BBD
30 ngày qua
-0.018357 BBD
-2.68%
1 năm qua
-0.017451 BBD
-2.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.66632307
Hôm nay
0.66632307
Cao nhất
0.70413312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.67682086 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.64998507 BBD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.60240964 – 0.70163129 BBD
Năm biến động -7.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64458114 BBD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.62745098 – 0.66061107 BBD
Năm ổn định +1.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64287215 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62597182 – 0.6626308 BBD
TND giảm giá -3.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66842941 BBD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.61647549 – 0.69789758 BBD
Năm biến động +9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67682086 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66632307 – 0.70413312 BBD
Năm ổn định -2.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.