Tỷ giá Dinar Tunisia sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Pula Botswana cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BWP

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Pula Botswana 4.57844472 BWP
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P4.57844472 Hiện tại P4.57844472 Cao nhất P4.59588528
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.57844472 BWP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.010065 BWP
-0.22%
7 ngày qua
-0.024099 BWP
-0.52%
30 ngày qua
-0.052632 BWP
-1.14%
1 năm qua
+0.009796 BWP
+0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.50004134
Hôm nay
4.57844472
Cao nhất
4.89476602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.62%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.6245102 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.01228629 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.84228896 – 4.27028154 BWP
TND tăng giá +0.15%
2023
Tỷ giá trung bình 4.30371925 BWP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.07176836 – 4.46100688 BWP
TND tăng giá +6.81%
2024
Tỷ giá trung bình 4.35752634 BWP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
4.25922773 – 4.51328472 BWP
Năm ổn định +0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 4.54668909 BWP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
4.31178665 – 4.98240545 BWP
Năm biến động +2.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.6245102 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.5026611 – 4.89476602 BWP
Năm ổn định +1.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.