Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = CHF
Cập nhật
1
TND
=
0.27753826
CHF
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = CHF0.27753826 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = د.ت3.60310689 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.27710009
Hiện tại
CHF0.27753826
Cao nhất
CHF0.28067666
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27753826 CHF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000794 CHF
-0.29%
7 ngày qua
-0.00001 CHF
30 ngày qua
-0.002806 CHF
-1.00%
1 năm qua
+0.006647 CHF
+2.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.26424117 Hôm nay
0.27753826 Cao nhất
0.28236957
0.26424117 Hôm nay
0.27753826 Cao nhất
0.28236957
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31004927 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31004927 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28733221
–
0.32768177
CHF
Năm biến động
-6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28953226 CHF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.27442115
–
0.30484368
CHF
TND giảm giá
-7.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2830031 CHF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.27404848
–
0.29376609
CHF
TND tăng giá
+3.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27710345 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2674166
–
0.28709435
CHF
TND giảm giá
-4.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27647965 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26424117
–
0.28236957
CHF
Năm ổn định
+2.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.