Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = PGK

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Kina Papua New Guinea 1.48666276 PGK
-1.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K1.48666276 Hiện tại K1.48666276 Cao nhất K1.51852148
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48666276 PGK
2026-10-15
24 giờ qua
-0.028466 PGK
-1.88%
7 ngày qua
+0.003654 PGK
+0.25%
30 ngày qua
-0.055042 PGK
-3.57%
1 năm qua
+0.048081 PGK
+3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.42180255
Hôm nay
1.48666276
Cao nhất
1.55163574
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 11
+0.37%
Tháng 12
+2.85%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-1.92%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.50544935 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.14560612 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.90484033 – 1.2348816 PGK
Năm biến động -8.08%
2023
Tỷ giá trung bình 1.16073829 PGK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.11051198 – 1.23398907 PGK
TND tăng giá +8.69%
2024
Tỷ giá trung bình 1.25123941 PGK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.18903713 – 1.32299939 PGK
TND tăng giá +3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.38539602 PGK
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.23043478 – 1.49578332 PGK
Năm biến động +14.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.50544935 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.45653036 – 1.55163574 PGK
Năm ổn định +1.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.