Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham UAE cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = AED

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Dirham UAE 1.52527661 AED
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ1.52527661 Hiện tại د.إ1.52527661 Cao nhất د.إ1.52548427
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.52527661 AED
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
1 năm qua
0.000000 AED
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.52527661
Hôm nay
1.52527661
Cao nhất
1.5255881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.57664721 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.57664721 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.49455356 – 1.63426552 AED
TOP giảm giá -2.85%
2023
Tỷ giá trung bình 1.55503316 AED
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.52381492 – 1.58976252 AED
Năm ổn định +0.46%
2024
Tỷ giá trung bình 1.55060446 AED
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.52099427 – 1.57588089 AED
Năm ổn định -2.66%
2025
Tỷ giá trung bình 1.52401943 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.49933218 – 1.53402162 AED
Năm ổn định -0.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.52532304 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.52527661 – 1.5255881 AED
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.