Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lek Albania cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = ALL

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Lek Albania 33.80735621 ALL
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L33.80735621 Hiện tại L33.80735621 Cao nhất L33.89558345
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.80735621 ALL
2026-10-15
24 giờ qua
-0.075749 ALL
-0.22%
7 ngày qua
-0.228428 ALL
-0.67%
30 ngày qua
+0.752038 ALL
+2.28%
1 năm qua
-0.613655 ALL
-1.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
32.81835233
Hôm nay
33.80735621
Cao nhất
34.93250656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 48.48522478 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.48522478 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.52511885 – 51.04462609 ALL
Năm biến động -2.39%
2023
Tỷ giá trung bình 42.58840874 ALL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
38.32730675 – 47.37958002 ALL
Năm biến động -12.11%
2024
Tỷ giá trung bình 39.28349977 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
37.78551337 – 40.8672074 ALL
Năm ổn định -2.00%
2025
Tỷ giá trung bình 36.01137644 ALL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
33.97166121 – 40.07599068 ALL
Năm biến động -13.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.90937315 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.81835233 – 34.80964839 ALL
Năm ổn định -1.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.