Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Denar Macedonia cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MKD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Denar Macedonia 22.82220653 MKD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден22.82220653 Hiện tại ден22.82220653 Cao nhất ден22.9256504
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.82220653 MKD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.005014 MKD
-0.02%
7 ngày qua
-0.01439 MKD
-0.06%
30 ngày qua
+0.683336 MKD
+3.09%
1 năm qua
+0.932026 MKD
+4.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
21.26553062
Hôm nay
22.82220653
Cao nhất
22.9256504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 25.12094493 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.12094493 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.58412531 – 26.51756789 MKD
Năm biến động +2.99%
2023
Tỷ giá trung bình 24.10785265 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
23.30633375 – 24.97470688 MKD
TOP giảm giá -2.99%
2024
Tỷ giá trung bình 24.01785395 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
23.33075563 – 24.79200636 MKD
TOP tăng giá +3.49%
2025
Tỷ giá trung bình 22.63016571 MKD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
21.60020019 – 24.9804375 MKD
Năm biến động -11.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.46265159 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.26553062 – 22.9256504 MKD
TOP tăng giá +4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.