Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dirham UAE cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = AED
Cập nhật
1
TRY
=
0.07431805
AED
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = د.إ0.07431805 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ₺13.45568087 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.07431528
Hiện tại
د.إ0.07431805
Cao nhất
د.إ0.07436547
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07431805 AED
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000035 AED
-0.05%
7 ngày qua
-0.000298 AED
-0.40%
30 ngày qua
-0.001175 AED
-1.56%
1 năm qua
-0.013317 AED
-15.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.07431528 Hôm nay
0.07431805 Cao nhất
0.08769103
0.07431528 Hôm nay
0.07431805 Cao nhất
0.08769103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22480972 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22480972 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19623299
–
0.28152907
AED
Năm biến động
-28.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15916779 AED
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.12447046
–
0.19667904
AED
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11189326 AED
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.10385785
–
0.12424865
AED
Năm biến động
-16.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0931323 AED
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.08549048
–
0.10393225
AED
Năm biến động
-17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07696452 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07431528
–
0.08546004
AED
Năm biến động
-13.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.