Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Barbados cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BBD
Cập nhật
1
TRY
=
0.04047273
BBD
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = $0.04047273 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ₺24.707994 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.04047122
Hiện tại
$0.04047273
Cao nhất
$0.04049304
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04047273 BBD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000019 BBD
-0.05%
7 ngày qua
-0.000162 BBD
-0.40%
30 ngày qua
-0.00064 BBD
-1.56%
1 năm qua
-0.007252 BBD
-15.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.04047122 Hôm nay
0.04047273 Cao nhất
0.0477555
0.04047122 Hôm nay
0.04047273 Cao nhất
0.0477555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12241136 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12241136 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10686311
–
0.1532982
BBD
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08667418 BBD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.06778191
–
0.10710514
BBD
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06092892 BBD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05655206
–
0.06765882
BBD
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05071452 BBD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.0465571
–
0.05659261
BBD
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04191274 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04047122
–
0.04654053
BBD
Năm biến động
-13.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.