Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BMD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Bermuda 0.02023637 BMD
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.02023561 Hiện tại $0.02023637 Cao nhất $0.02024652
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02023637 BMD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.00001 BMD
-0.05%
7 ngày qua
-0.000081 BMD
-0.40%
30 ngày qua
-0.00032 BMD
-1.56%
1 năm qua
-0.003626 BMD
-15.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02023561
Hôm nay
0.02023637
Cao nhất
0.02387775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06120568 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06120568 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05343155 – 0.0766491 BMD
Năm biến động -28.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04333709 BMD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03389095 – 0.05355257 BMD
Năm biến động -36.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03046446 BMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.02827603 – 0.03382941 BMD
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02535726 BMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02327855 – 0.02829631 BMD
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02095637 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02023561 – 0.02327026 BMD
Năm biến động -13.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.