Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Pula Botswana cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BWP
Cập nhật
1
TRY
=
0.27809657
BWP
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = P0.27809657 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ₺3.59587313 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P0.27780443
Hiện tại
P0.27809657
Cao nhất
P0.27809657
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27809657 BWP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000487 BWP
+0.18%
7 ngày qua
-0.002579 BWP
-0.92%
30 ngày qua
+0.000018 BWP
+0.01%
1 năm qua
-0.040779 BWP
-12.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.27623419 Hôm nay
0.27809657 Cao nhất
0.34146855
0.27623419 Hôm nay
0.27809657 Cao nhất
0.34146855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.36%
Tháng 11
-2.89%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
-3.36%
Tháng 4
-2.35%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-2.57%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.75273971 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75273971 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68470593
–
0.90161153
BWP
Năm biến động
-22.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57727692 BWP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.45480355
–
0.70785878
BWP
Năm biến động
-33.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41312744 BWP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.38056946
–
0.45539447
BWP
Năm biến động
-13.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34529547 BWP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.30586724
–
0.39903241
BWP
Năm biến động
-22.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28629116 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27623419
–
0.32454618
BWP
Năm biến động
-9.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.