Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = CNY

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Nhân dân tệ 0.13543724 CNY
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.13541531 Hiện tại ¥0.13543724 Cao nhất ¥0.13553113
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13543724 CNY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000062 CNY
-0.05%
7 ngày qua
-0.000778 CNY
-0.57%
30 ngày qua
-0.002559 CNY
-1.85%
1 năm qua
-0.034559 CNY
-20.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13541531
Hôm nay
0.13543724
Cao nhất
0.17017791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 11
-2.27%
Tháng 12
-1.82%
Tháng 1
-2.31%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-2.34%
Tháng 7
-2.02%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.40985877 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40985877 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36915198 – 0.48718933 CNY
Năm biến động -22.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30528615 CNY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.24017941 – 0.36941313 CNY
Năm biến động -34.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21863979 CNY
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.20495942 – 0.23946485 CNY
Năm biến động -13.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18235943 CNY
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.1628451 – 0.20731147 CNY
Năm biến động -21.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14151494 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13541531 – 0.16280807 CNY
Năm biến động -16.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.