Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = CVE

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Escudo Cape Verde 1.98898482 CVE
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.98898482 Hiện tại $1.98898482 Cao nhất $2.01250417
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.98898482 CVE
2026-10-15
24 giờ qua
-0.003113 CVE
-0.16%
7 ngày qua
-0.011544 CVE
-0.58%
30 ngày qua
+0.015589 CVE
+0.79%
1 năm qua
-0.269698 CVE
-11.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.95546729
Hôm nay
1.98898482
Cao nhất
2.28400913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 11
-2.34%
Tháng 12
-2.18%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-2.69%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-3.22%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.40170122 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.40170122 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.53787199 – 7.50203043 CVE
Năm biến động -24.29%
2023
Tỷ giá trung bình 4.42489329 CVE
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.37748597 – 5.58571276 CVE
Năm biến động -38.78%
2024
Tỷ giá trung bình 3.10722969 CVE
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2.88791521 – 3.40295795 CVE
Năm biến động -11.31%
2025
Tỷ giá trung bình 2.48859261 CVE
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.18157542 – 3.05050929 CVE
Năm biến động -26.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.02982219 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.95546729 – 2.20091271 CVE
Năm biến động -9.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.