Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Algeria cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = DZD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dinar Algeria 2.72491588 DZD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج2.7176846 Hiện tại د.ج2.72491588 Cao nhất د.ج2.73062053
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.72491588 DZD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.002876 DZD
+0.11%
7 ngày qua
-0.00827 DZD
-0.30%
30 ngày qua
-0.02425 DZD
-0.88%
1 năm qua
-0.373246 DZD
-12.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.7176846
Hôm nay
2.72491588
Cao nhất
3.10863721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 11
-1.73%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+2.38%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.08%
Tháng 6
-2.14%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.7010129 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.7010129 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.34137024 – 10.66535288 DZD
Năm biến động -29.55%
2023
Tỷ giá trung bình 5.89248199 DZD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.55444106 – 7.34630819 DZD
Năm biến động -37.89%
2024
Tỷ giá trung bình 4.08692151 DZD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.82515534 – 4.54803167 DZD
Năm biến động -15.56%
2025
Tỷ giá trung bình 3.34096548 DZD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
3.01501485 – 3.85144463 DZD
Năm biến động -21.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.79540304 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.7176846 – 3.02273941 DZD
TRY giảm giá -9.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.