Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Anh hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Anh cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bảng Anh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = GBP
Cập nhật
1
TRY
=
0.01526752
GBP
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = £0.01526752 GBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GBP = ₺65.49853013 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.01526277
Hiện tại
£0.01526752
Cao nhất
£0.01539593
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Anh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang GBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/GBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang GBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01526752 GBP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000014 GBP
+0.09%
7 ngày qua
-0.000115 GBP
-0.75%
30 ngày qua
+0.000013 GBP
+0.08%
1 năm qua
-0.002491 GBP
-14.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.01521133 Hôm nay
0.01526752 Cao nhất
0.01823617
0.01521133 Hôm nay
0.01526752 Cao nhất
0.01823617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 11
-2.94%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-3.60%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-3.20%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/GBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang GBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04933268 GBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04933268 GBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04318412
–
0.05687976
GBP
Năm biến động
-20.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03491975 GBP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.02656658
–
0.04472017
GBP
Năm biến động
-39.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02384927 GBP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.02181232
–
0.02662597
GBP
Năm biến động
-14.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01927337 GBP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01724788
–
0.02317657
GBP
Năm biến động
-23.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01573087 GBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01521133
–
0.01732467
GBP
Năm biến động
-11.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.