Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Guyana cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = GYD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Guyana 4.23068657 GYD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $4.22946935 Hiện tại $4.23068657 Cao nhất $4.23292106
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.23068657 GYD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.002956 GYD
+0.07%
7 ngày qua
-0.015663 GYD
-0.37%
30 ngày qua
-0.067792 GYD
-1.58%
1 năm qua
-0.764222 GYD
-15.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.22692586
Hôm nay
4.23068657
Cao nhất
5.00993307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 11
-1.09%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.80624555 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.80624555 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.10990087 – 16.04254385 GYD
Năm biến động -28.69%
2023
Tỷ giá trung bình 9.11172484 GYD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
7.10366288 – 11.310086 GYD
Năm biến động -36.43%
2024
Tỷ giá trung bình 6.37387526 GYD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
5.91333431 – 7.10308795 GYD
Năm biến động -16.75%
2025
Tỷ giá trung bình 5.3051832 GYD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
4.87079924 – 5.93593817 GYD
Năm biến động -17.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.38283247 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.22692586 – 4.87207394 GYD
Năm biến động -13.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.