Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Iraq cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = IQD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dinar Iraq 30.64414081 IQD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د26.53247517 Hiện tại ع.د30.64414081 Cao nhất ع.د30.68250257
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.64414081 IQD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.024851 IQD
+0.08%
7 ngày qua
+4.014672 IQD
+15.08%
30 ngày qua
+3.728585 IQD
+13.85%
1 năm qua
-0.626242 IQD
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
26.53247517
Hôm nay
30.64414081
Cao nhất
31.375394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 11
-1.11%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
+14.69%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 89.34428213 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 89.34428213 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.53507954 – 111.9076826 IQD
Năm biến động -28.69%
2023
Tỷ giá trung bình 59.34288778 IQD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
44.39714924 – 78.25696388 IQD
Năm biến động -43.05%
2024
Tỷ giá trung bình 39.89993197 IQD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
37.04594221 – 44.40647941 IQD
Năm biến động -16.58%
2025
Tỷ giá trung bình 33.2121614 IQD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
30.50213155 – 37.16681667 IQD
Năm biến động -17.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.0147982 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.53247517 – 30.78043438 IQD
Năm biến động +0.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.