Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = JPY

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Yên Nhật 3.19228166 JPY
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥3.19070586 Hiện tại ¥3.19228166 Cao nhất ¥3.21798311
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.19228166 JPY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.009965 JPY
-0.31%
7 ngày qua
-0.023034 JPY
-0.72%
30 ngày qua
+0.003633 JPY
+0.11%
1 năm qua
-0.393254 JPY
-10.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.16134857
Hôm nay
3.19228166
Cao nhất
3.71149462
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-4.83%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-3.23%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.97306777 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.97306777 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.01682785 – 8.84444062 JPY
Năm biến động -18.80%
2023
Tỷ giá trung bình 6.04222946 JPY
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.7843534 – 7.26913553 JPY
Năm biến động -31.71%
2024
Tỷ giá trung bình 4.6135786 JPY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.13633199 – 4.96398722 JPY
Năm biến động -6.65%
2025
Tỷ giá trung bình 3.79434779 JPY
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
3.53254152 – 4.4750649 JPY
Năm biến động -17.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.31499111 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.16134857 – 3.68728727 JPY
Năm biến động -12.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.