Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Som Kyrgyzstan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = KGS

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Som Kyrgyzstan 1.76962043 KGS
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв1.76960407 Hiện tại лв1.76962043 Cao nhất лв1.77088448
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang KGS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.76962043 KGS
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000984 KGS
-0.06%
7 ngày qua
-0.007196 KGS
-0.40%
30 ngày qua
-0.02802 KGS
-1.56%
1 năm qua
-0.317154 KGS
-15.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.76960407
Hôm nay
1.76962043
Cao nhất
2.08810913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang KGS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.17452333 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.17452333 KGS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.31585577 – 6.94051513 KGS
Năm biến động -27.97%
2023
Tỷ giá trung bình 3.80056664 KGS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.01840628 – 4.64784539 KGS
Năm biến động -34.07%
2024
Tỷ giá trung bình 2.65622216 KGS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2.45990982 – 3.01370294 KGS
Năm biến động -18.38%
2025
Tỷ giá trung bình 2.21504304 KGS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.03513979 – 2.46802434 KGS
Năm biến động -17.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.83269524 KGS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.76960407 – 2.0348333 KGS
Năm biến động -13.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.