Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riel Campuchia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = KHR
Cập nhật
1
TRY
=
82.14521768
KHR
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ៛82.14521768 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = ₺0.01217356 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
៛82.14521768
Hiện tại
៛82.14521768
Cao nhất
៛82.44366756
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
82.14521768 KHR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.091915 KHR
-0.11%
7 ngày qua
-0.51249 KHR
-0.62%
30 ngày qua
-1.169101 KHR
-1.40%
1 năm qua
-13.901396 KHR
-14.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
82.14521768 Hôm nay
82.14521768 Cao nhất
96.38317419
82.14521768 Hôm nay
82.14521768 Cao nhất
96.38317419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.25%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 250.06504726 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
250.06504726 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
219.97394255
–
312.34507301
KHR
Năm biến động
-27.86%
2023
Tỷ giá trung bình
177.91747626 KHR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
138.60403427
–
220.51954942
KHR
Năm biến động
-36.97%
2024
Tỷ giá trung bình
124.04838198 KHR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
113.72811055
–
138.58830267
KHR
Năm biến động
-17.88%
2025
Tỷ giá trung bình
101.73912973 KHR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
93.34278991
–
114.68136566
KHR
Năm biến động
-17.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
84.74754207 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
82.14521768
–
93.60555594
KHR
Năm biến động
-11.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.